sea
/siː/ A2 phổ biến #245
Nghĩa
Biển
n.
Định nghĩa · A large body of saltwater that covers much of the Earth.
“Swim in the sea.”Bơi biển.
“The sea is calm today.”Biển hôm nay yên tĩnh.
Mẹo IELTS · Nói về thiên nhiên, dùng 'sea' để mô tả.
Ghi chú · Sea nhỏ hơn ocean, thường là vùng biển ven bờ.