river
/ˈrɪvər/ A2 phổ biến #310
Nghĩa
Sông
n.
Định nghĩa · A large natural stream of water.
“Mekong River.”Sông Mekong.
“The river flows to the sea.”Con sông chảy ra biển.
Mẹo IELTS · Mô tả cảnh thiên nhiên trong IELTS bằng 'river'.
Ghi chú · Sông, dòng nước tự nhiên lớn.