room
/ruːm/ A2 phổ biến #155
Nghĩa
Phòng
n.
Định nghĩa · A space in a building for specific use.
“Room with a view.”Phòng có view.
“There's room for one more.”Có chỗ cho thêm một người nữa.
Mẹo IELTS · Mô tả 'room' để thể hiện sự thoải mái.
Ghi chú · Có nghĩa 'phòng' hoặc 'không gian trống'.