formulary
Nghĩa
Định nghĩa · A list of medications covered by an insurance plan.
“Check if your medication is on the formulary.”Kiểm tra xem thuốc của bạn có trong danh mục chi trả không.
“Tier 1 formulary drugs have the lowest copay.”Thuốc danh mục bậc 1 có mức đồng chi trả thấp nhất.
Mẹo IELTS · Dùng 'formulary' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.
Ghi chú · Thuốc 'off-formulary' (ngoài danh mục) thường tốn nhiều hơn hoặc không được bảo hiểm chi trả.