Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

formulary

/ˈfɔːr.mjʊ.lɛr.i/ B1 TOEIC phổ biến #3168

Nghĩa

danh mục thuốc được bảo hiểm chi trả n.

Định nghĩa · A list of medications covered by an insurance plan.

“Check if your medication is on the formulary.”Kiểm tra xem thuốc của bạn có trong danh mục chi trả không.

“Tier 1 formulary drugs have the lowest copay.”Thuốc danh mục bậc 1 có mức đồng chi trả thấp nhất.

Mẹo IELTS · Dùng 'formulary' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.

Ghi chú · Thuốc 'off-formulary' (ngoài danh mục) thường tốn nhiều hơn hoặc không được bảo hiểm chi trả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...