unit price
Nghĩa
Định nghĩa · The price for one unit of a product.
“The unit price drops with larger orders.”Đơn giá giảm khi đặt số lượng lớn hơn.
“List the unit price for each item in the quote.”Liệt kê đơn giá cho từng mặt hàng trong báo giá.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về chi phí trong bài thi.
Ghi chú · 'Unit price' rất quan trọng khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp và khi tính toán ngân sách.