Từ vựng B1

Chủ đề supplies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unit price

/ˈjuː.nɪt praɪs/ B1 TOEIC phổ biến #2594

Nghĩa

đơn giá, giá theo từng đơn vị sản phẩm n.

Định nghĩa · The price for one unit of a product.

“The unit price drops with larger orders.”Đơn giá giảm khi đặt số lượng lớn hơn.

“List the unit price for each item in the quote.”Liệt kê đơn giá cho từng mặt hàng trong báo giá.

Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'unit' và 'price'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về chi phí trong bài thi.

Ghi chú · 'Unit price' rất quan trọng khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp và khi tính toán ngân sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...