sourcing
Nghĩa
Định nghĩa · The process of finding suppliers or resources.
“Strategic sourcing lowers procurement costs.”Tìm nguồn cung chiến lược giúp giảm chi phí thu mua.
“Sourcing local suppliers reduces shipping time.”Tìm nhà cung cấp địa phương giúp giảm thời gian vận chuyển.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chuỗi cung ứng.
Ghi chú · 'Sourcing' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp, không chỉ là mua hàng.