Từ vựng B1

Chủ đề supplies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sourcing

/ˈsɔːr.sɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2593

Nghĩa

tìm nguồn cung, tìm nhà cung cấp n.

Định nghĩa · The process of finding suppliers or resources.

“Strategic sourcing lowers procurement costs.”Tìm nguồn cung chiến lược giúp giảm chi phí thu mua.

“Sourcing local suppliers reduces shipping time.”Tìm nhà cung cấp địa phương giúp giảm thời gian vận chuyển.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chuỗi cung ứng.

Ghi chú · 'Sourcing' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp, không chỉ là mua hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...