Từ vựng B1

Chủ đề supplies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

requisition

/ˌrɛk.wɪˈzɪʃ.ən/ B1 TOEIC phổ biến #2589

Nghĩa

phiếu đề xuất mua hàng, yêu cầu cấp phát n.

Định nghĩa · A formal request for supplies or services.

“Submit the requisition form to the manager.”Nộp phiếu đề xuất cho quản lý.

“The requisition was denied due to budget cuts.”Đề xuất bị từ chối do cắt giảm ngân sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quy trình làm việc chuyên nghiệp.

Ghi chú · 'Requisition' là bước nội bộ trước khi tạo purchase order chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...