requisition
Nghĩa
Định nghĩa · A formal request for supplies or services.
“Submit the requisition form to the manager.”Nộp phiếu đề xuất cho quản lý.
“The requisition was denied due to budget cuts.”Đề xuất bị từ chối do cắt giảm ngân sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quy trình làm việc chuyên nghiệp.
Ghi chú · 'Requisition' là bước nội bộ trước khi tạo purchase order chính thức.