Từ vựng B1

Chủ đề supplies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

procure

/prəˈkjʊr/ B1 TOEIC phổ biến #2590

Nghĩa

mua sắm, thu mua (thường mang tính chính thức) v.

Định nghĩa · To obtain something, especially with effort or formal process.

“We need to procure new office supplies.”Chúng ta cần thu mua vật tư văn phòng mới.

“The team procured materials at a lower cost.”Đội đã thu mua vật liệu với chi phí thấp hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc mua sắm chính thức.

Ghi chú · 'Procure' trang trọng hơn 'buy'. Dùng trong văn bản hành chính và doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...