Từ vựng B1

Chủ đề supplies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fulfill

/fʊlˈfɪl/ B1 TOEIC phổ biến #2595

Nghĩa

hoàn tất (đơn hàng), thực hiện (yêu cầu) v.

Định nghĩa · To complete or carry out a task or order.

“The vendor fulfilled our order within three days.”Nhà cung cấp hoàn tất đơn hàng của chúng tôi trong ba ngày.

“We cannot fulfill the order due to low stock.”Chúng tôi không thể hoàn tất đơn hàng do tồn kho thấp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự hiệu quả trong công việc.

Ghi chú · 'Order fulfillment' = toàn bộ quy trình xử lý và giao đơn hàng cho khách. Phổ biến trong logistics.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...