in bulk
Nghĩa
Định nghĩa · Buying or selling large quantities of goods.
“Ordering in bulk saves money long-term.”Đặt hàng số lượng lớn tiết kiệm tiền về lâu dài.
“They ship products in bulk to reduce costs.”Họ vận chuyển hàng hóa số lượng lớn để giảm chi phí.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện chiến lược tiết kiệm trong mua sắm.
Ghi chú · 'In bulk' thường đi với động từ 'buy', 'order', 'ship'. Dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn.