Từ vựng B1

Chủ đề supplies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

purchase order

/ˈpɜːr.tʃəs ˈɔːr.dɚ/ B1 TOEIC phổ biến #2588

Nghĩa

đơn đặt hàng (PO) n.

Định nghĩa · A document that orders goods or services.

“Please issue a purchase order for the supplies.”Vui lòng phát hành đơn đặt hàng cho vật tư.

“The purchase order was approved yesterday.”Đơn đặt hàng đã được phê duyệt hôm qua.

Đồng nghĩa POorder form
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'purchase' và 'order'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình mua hàng.

Ghi chú · Viết tắt phổ biến là 'PO'. Đây là tài liệu chính thức gửi cho nhà cung cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...