purchase order
Nghĩa
Định nghĩa · A document that orders goods or services.
“Please issue a purchase order for the supplies.”Vui lòng phát hành đơn đặt hàng cho vật tư.
“The purchase order was approved yesterday.”Đơn đặt hàng đã được phê duyệt hôm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình mua hàng.
Ghi chú · Viết tắt phổ biến là 'PO'. Đây là tài liệu chính thức gửi cho nhà cung cấp.