Virtual reality
Nghĩa
Định nghĩa · A computer-generated environment that simulates real life.
“Virtual reality is used in training simulations.”Thực tế ảo được dùng trong các mô phỏng huấn luyện.
“He enjoys playing games in virtual reality.”Anh ấy thích chơi game trong thực tế ảo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Được sử dụng nhiều trong công nghệ.