Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Anonymous

/əˈnɒnɪməs/ B2 IELTS

Nghĩa

ẩn danh adj

Định nghĩa · Not identified by name; unknown.

“Online anonymity enables harassment.”Ẩn danh trực tuyến tạo điều kiện cho quấy rối.

“The author remained anonymous.”Tác giả vẫn ẩn danh.

Đồng nghĩa unnamedunknown
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'không có tên'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tác giả hoặc người đóng góp.

Ghi chú · Thường dùng để bảo vệ danh tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...