Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Gadget

/ˈɡædʒɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết bị, vật dụng n

Định nghĩa · A small device or tool that serves a specific purpose.

“Tech gadgets become outdated quickly.”Vật dụng công nghệ lỗi thời nhanh chóng.

“This gadget makes cooking easier and faster.”Thiết bị này giúp việc nấu ăn dễ dàng và nhanh chóng hơn.

Đồng nghĩa devicetool
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'gadgeteer' (người sáng chế).

Mẹo IELTS · Đề cập đến thiết bị trong các bài viết về công nghệ.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và đời sống hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...