Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Outdated

/ˌaʊtˈdeɪtɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

lỗi thời adj

Định nghĩa · No longer useful or relevant; old-fashioned.

“Outdated software poses security risks.”Phần mềm lỗi thời gây rủi ro an ninh.

“This technology is now outdated and needs replacement.”Công nghệ này giờ đã lỗi thời và cần thay thế.

Mẹo IELTS · Nên thảo luận về sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ công nghệ hoặc ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...