Từ vựng C2

Chủ đề verbs comm master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intimate

/ˈɪn.tɪ.meɪt/ C2 TOEIC phổ biến #7304

Nghĩa

gợi ý, bóng gió (trang trọng) v.

Định nghĩa · to suggest something indirectly or subtly.

“The chair intimated that a vote would follow soon.”Chủ tịch bóng gió rằng một cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ra sớm.

“She intimated her dissatisfaction through brief remarks.”Cô ấy gợi ý sự không hài lòng qua những nhận xét ngắn gọn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gợi ý trong IELTS.

Ghi chú · Khi là động từ, nhấn trọng âm âm tiết đầu: /ˈɪn.tɪ.meɪt/ (khác adj. intimate).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...