intimate
Nghĩa
Định nghĩa · to suggest something indirectly or subtly.
“The chair intimated that a vote would follow soon.”Chủ tịch bóng gió rằng một cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ra sớm.
“She intimated her dissatisfaction through brief remarks.”Cô ấy gợi ý sự không hài lòng qua những nhận xét ngắn gọn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gợi ý trong IELTS.
Ghi chú · Khi là động từ, nhấn trọng âm âm tiết đầu: /ˈɪn.tɪ.meɪt/ (khác adj. intimate).