Từ vựng C2

Chủ đề verbs comm master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insinuate

/ɪnˈsɪn.ju.eɪt/ C2 TOEIC phổ biến #7303

Nghĩa

ám chỉ xấu, mỉa mai gián tiếp v.

Định nghĩa · To suggest something bad in an indirect way.

“The audit report insinuates misconduct at senior level.”Báo cáo kiểm toán ám chỉ sai phạm ở cấp quản lý cao.

“He insinuated that the data had been altered.”Anh ta ám chỉ rằng dữ liệu đã bị thay đổi.

Đồng nghĩa implyhintsuggest
Cấu tạoTừ gốc là 'insinuare' trong tiếng Latin có nghĩa là lén lút.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tinh tế trong IELTS.

Ghi chú · Mang hàm ý tiêu cực — gợi điều xấu một cách khéo léo, không thẳng thắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...