insinuate
Nghĩa
Định nghĩa · To suggest something bad in an indirect way.
“The audit report insinuates misconduct at senior level.”Báo cáo kiểm toán ám chỉ sai phạm ở cấp quản lý cao.
“He insinuated that the data had been altered.”Anh ta ám chỉ rằng dữ liệu đã bị thay đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Mang hàm ý tiêu cực — gợi điều xấu một cách khéo léo, không thẳng thắn.