Từ vựng C2

Chủ đề verbs comm master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demarcate

/ˈdiː.mɑːr.keɪt/ C2 TOEIC phổ biến #7307

Nghĩa

phân định ranh giới, phân biệt rõ ràng v.

Định nghĩa · To clearly mark the boundaries of something.

“The agreement demarcates each partner's responsibilities.”Thỏa thuận phân định rõ trách nhiệm của mỗi đối tác.

“The report demarcates short-term from long-term goals.”Báo cáo phân định rõ mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về ranh giới trong bài viết.

Ghi chú · Hay dùng trong văn bản pháp lý và hợp đồng để phân định phạm vi rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...