demarcate
Nghĩa
Định nghĩa · To clearly mark the boundaries of something.
“The agreement demarcates each partner's responsibilities.”Thỏa thuận phân định rõ trách nhiệm của mỗi đối tác.
“The report demarcates short-term from long-term goals.”Báo cáo phân định rõ mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về ranh giới trong bài viết.
Ghi chú · Hay dùng trong văn bản pháp lý và hợp đồng để phân định phạm vi rõ ràng.