connote
Nghĩa
Định nghĩa · to suggest an additional meaning beyond the literal one.
“The term 'restructuring' often connotes layoffs.”Thuật ngữ 'tái cơ cấu' thường ngụ ý cắt giảm nhân sự.
“Red connotes urgency in most warning systems.”Màu đỏ gợi lên sự khẩn cấp trong hầu hết hệ thống cảnh báo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để giải thích ý nghĩa sâu xa.
Ghi chú · Khác 'denote' (nghĩa đen) — 'connote' là nghĩa phụ/cảm xúc kèm theo.