Từ vựng C2

Chủ đề verbs comm master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

connote

/kəˈnoʊt/ C2 TOEIC phổ biến #7302

Nghĩa

ngụ ý, gợi lên ý nghĩa phụ v.

Định nghĩa · to suggest an additional meaning beyond the literal one.

“The term 'restructuring' often connotes layoffs.”Thuật ngữ 'tái cơ cấu' thường ngụ ý cắt giảm nhân sự.

“Red connotes urgency in most warning systems.”Màu đỏ gợi lên sự khẩn cấp trong hầu hết hệ thống cảnh báo.

Đồng nghĩa implysuggest
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'connotare'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để giải thích ý nghĩa sâu xa.

Ghi chú · Khác 'denote' (nghĩa đen) — 'connote' là nghĩa phụ/cảm xúc kèm theo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...