toxic
/ˈtɒksɪk/ B1 THPT phổ biến #20048
Nghĩa
độc hại
adj
Định nghĩa · Harmful or poisonous to living things.
“These fumes are toxic, so wear a mask in the lab.”Khói này độc hại, nên đeo khẩu trang trong phòng thí nghiệm.