causation
Nghĩa
Định nghĩa · The relationship between cause and effect.
“Proving causation requires rigorous evidence.”Chứng minh quan hệ nhân quả đòi hỏi bằng chứng chặt chẽ.
“Researchers debated the causation of the trend.”Các nhà nghiên cứu tranh luận về nguyên nhân của xu hướng này.
Mẹo IELTS · Dùng để giải thích lý do trong IELTS.
Ghi chú · causal (adj.) = liên quan nhân quả: causal link = mối liên hệ nhân quả.