Kho từ › academic › ideology

ideology ID 300889 //ˌaɪ.diˈɑː.lə.dʒi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
hệ tư tưởng
His ideology influences his decisions.
→ Hệ tư tưởng của anh ấy ảnh hưởng đến quyết định của anh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...