Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ideology

/ˌaɪdiˈɒlədʒi/ C1 IELTS phổ biến #392

Nghĩa

hệ tư tưởng n

Định nghĩa · A system of beliefs or ideas that guides behavior.

“Political ideologies clash in democracies.”Hệ tư tưởng chính trị xung đột trong các nền dân chủ.

“Her ideology influences her political views.”Hệ tư tưởng của cô ấy ảnh hưởng đến quan điểm chính trị của cô.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ideology' để thảo luận về quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong chính trị và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...