Kho từ › sociology-behavior › ideology

ideology

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
hệ tư tưởng
UK /ˌaɪdiˈɒlədʒi/ · US /ˌaɪdiˈɒlədʒi/
A system of beliefs or ideas that guides behavior.
Political ideologies clash in democracies.
→ Hệ tư tưởng chính trị xung đột trong các nền dân chủ.
Her ideology influences her political views.→ Hệ tư tưởng của cô ấy ảnh hưởng đến quan điểm chính trị của cô.
Đồng nghĩa
belief systemphilosophy
Collocations
political ideologysocial ideology
🎯 IELTS: Sử dụng 'ideology' để thảo luận về quan điểm trong bài viết.
Thường dùng trong chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...