| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈθiːsɪs//
|
danh từ |
luận văn
She wrote her thesis on climate change.
Cô ấy đã viết luận văn của mình về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//taɪt//
|
tính từ |
chặt chẽ
The lid is tight and won't come off.
Nắp rất chặt và không thể mở ra.
|
— |
|
//ˈtrɪɡər//
|
động từ |
kích hoạt
The loud noise can trigger a panic response.
Âm thanh lớn có thể kích hoạt phản ứng hoảng sợ.
|
— |
|
//ˈtrɪviəl//
|
tính từ |
tầm thường
They argued over trivial matters.
Họ đã cãi nhau về những vấn đề tầm thường.
|
— |
|
//ˌʌndərˈlaɪ//
|
động từ |
là nguyên nhân
The theory underlies many scientific principles.
Lý thuyết là nguyên nhân của nhiều nguyên tắc khoa học.
|
— |
|
//ˈjuːnɪfaɪ//
|
động từ |
thống nhất
The goal is to unify the different groups.
Mục tiêu là thống nhất các nhóm khác nhau.
|
— |
|
//ˈvɪzəbl//
|
tính từ |
có thể thấy
The stars are visible in the clear sky.
Các vì sao có thể thấy trong bầu trời trong xanh.
|
— |
|
//ˈvɑːlənˌtɛri//
|
tính từ |
tự nguyện
Participation in the program is voluntary.
Tham gia chương trình là tự nguyện.
|
— |
|
//wɪðˈdrɔː//
|
động từ |
rút lại, rút tiền
I need to withdraw some money from the bank.
Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.
|
— |
|
//ˈæbstrækt//
|
tính từ |
trừu tượng
The painting is very abstract and hard to understand.
Bức tranh rất trừu tượng và khó hiểu.
|
— |
|
//əˈkædəmi//
|
danh từ |
học viện
She attends an art academy in the city.
Cô ấy theo học tại một học viện nghệ thuật trong thành phố.
|
— |
|
//əˈkɒmədeɪt//
|
động từ |
cung cấp chỗ ở
The hotel can accommodate up to 200 guests.
Khách sạn có thể cung cấp chỗ ở cho 200 khách.
|
— |
|
//əˈkʌmpəni//
|
động từ |
đi cùng, kèm theo
I will accompany you to the meeting.
Tôi sẽ đi cùng bạn đến cuộc họp.
|
— |
|
//əˈkjuːmjʊleɪt//
|
động từ |
tích lũy
Over the years, he has accumulated a lot of wealth.
Trong nhiều năm, anh ấy đã tích lũy được nhiều tài sản.
|
— |
|
//ˈækjərət//
|
tính từ |
chính xác
The information provided was accurate and helpful.
Thông tin được cung cấp là chính xác và hữu ích.
|
— |
|
//əkˈnɒlɪdʒ//
|
động từ |
thừa nhận
She acknowledged her mistake during the meeting.
Cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc họp.
|
— |
|
//əˈdæpt//
|
động từ |
thích nghi
It's important to adapt to new situations.
Việc thích nghi với các tình huống mới là rất quan trọng.
|
— |
|
//əˈdʒeɪsənt//
|
tính từ |
kề bên
The park is adjacent to the school.
Công viên nằm kề bên trường học.
|
— |
|
//əˈdʒʌst//
|
động từ |
điều chỉnh
You need to adjust the settings on your computer.
Bạn cần điều chỉnh cài đặt trên máy tính của mình.
|
— |
|
//ɔːlˈbiːɪt//
|
liên từ |
mặc dù
He was successful, albeit with some difficulties.
Anh ấy đã thành công, mặc dù có một số khó khăn.
|
— |
|
//ˈæləkət//
|
động từ |
phân bổ
The government will allocate funds for education.
Chính phủ sẽ phân bổ ngân sách cho giáo dục.
|
— |
|
//æmˈbɪɡjuəs//
|
tính từ |
mơ hồ
His answer was ambiguous and unclear.
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không rõ ràng.
|
— |
|
//əˈmɛnd//
|
động từ |
sửa đổi
They decided to amend the contract.
Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
|
— |
|
//ænˈtɪsɪpeɪt//
|
động từ |
dự đoán
We anticipate that the project will be completed on time.
Chúng tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
|
— |
|
//ˈɑːrbɪtreri//
|
tính từ |
tuỳ ý
The decision seemed arbitrary and unfair.
Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.
|
— |
|
//əˈpɛndɪks//
|
danh từ |
phụ lục
The appendix contains additional information.
Phụ lục chứa thông tin bổ sung.
|
— |
|
//ɑːrˈtɪkjʊlɪt//
|
động từ |
diễn đạt rõ ràng
She is able to articulate her thoughts very well.
Cô ấy có khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình rất tốt.
|
— |
|
//əˈtrɪbjuːt//
|
động từ |
gán cho, quy cho
He attributes his success to hard work.
Anh ấy gán thành công của mình cho sự chăm chỉ.
|
— |
|
//bɪˈhæf//
|
danh từ |
thay mặt
On behalf of the team, I would like to thank you.
Thay mặt cho đội, tôi muốn cảm ơn bạn.
|
— |
|
//ˈbaɪəs//
|
danh từ |
thiên lệch
There is a bias in the way the news is reported.
Có một sự thiên lệch trong cách đưa tin.
|
— |
|
//bɒnd//
|
danh từ |
mối liên kết
There is a strong bond between the two friends.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai người bạn.
|
— |
|
//briːf//
|
tính từ |
ngắn gọn
Please give a brief summary of the report.
Xin hãy cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về báo cáo.
|
— |
|
//bʌlk//
|
danh từ |
khối lượng lớn
The bulk of the work is done.
Phần lớn công việc đã được hoàn thành.
|
— |
|
//siːs//
|
động từ |
ngừng lại
The factory will cease operations next month.
Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
|
— |
|
//ˈklærɪfaɪ//
|
động từ |
làm rõ
Can you clarify your statement?
Bạn có thể làm rõ tuyên bố của mình không?
|
— |
|
//klɔːz//
|
danh từ |
điều khoản
There is a clause in the contract about payment.
Có một điều khoản trong hợp đồng về thanh toán.
|
— |
|
//ˌkoʊɪnˈsaɪd//
|
động từ |
trùng hợp
The event will coincide with the festival.
Sự kiện sẽ trùng hợp với lễ hội.
|
— |
|
//kəˈlæps//
|
động từ |
sụp đổ
The building might collapse if not repaired.
Tòa nhà có thể sụp đổ nếu không được sửa chữa.
|
— |
|
//kəmˈpætəbl//
|
tính từ |
tương thích
The new software is compatible with older versions.
Phần mềm mới tương thích với các phiên bản cũ.
|
— |
|
//ˈkɒmpənseɪt//
|
động từ |
bồi thường
He worked extra hours to compensate for his absence.
Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho sự vắng mặt.
|
— |
|
//ˈkɒmplɪmənt//
|
danh từ |
phần bổ sung
The sauce is a perfect complement to the dish.
Nước sốt là phần bổ sung hoàn hảo cho món ăn.
|
— |
|
//ˈkɒntrəri//
|
tính từ |
trái ngược
His actions were contrary to his words.
Hành động của anh ấy trái ngược với lời nói.
|
— |
|
//ˈkɒntrəvɜːrsi//
|
danh từ |
cuộc tranh cãi
The new law has caused a lot of controversy.
Luật mới đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi.
|
— |
|
//kənˈvɜːrt//
|
động từ |
chuyển đổi
They plan to convert the old factory into apartments.
Họ dự định chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ.
|
— |
|
//kəʊˈɔːrdɪneɪt//
|
động từ |
phối hợp
She will coordinate the project with the team.
Cô ấy sẽ phối hợp dự án với nhóm.
|
— |
|
//ˌkɔːrəˈspɒnd//
|
động từ |
tương ứng
The results correspond to our expectations.
Kết quả tương ứng với mong đợi của chúng tôi.
|
— |
|
//ˈsaɪkl//
|
danh từ |
chu kỳ
The water cycle is essential for life.
Chu kỳ nước là cần thiết cho sự sống.
|
— |
|
//dɪˈdjuːs//
|
động từ |
suy luận
From the evidence, we can deduce that he is guilty.
Từ bằng chứng, chúng ta có thể suy luận rằng anh ấy có tội.
|
— |
|
//dɪˈspleɪ//
|
động từ |
trưng bày
The museum will display ancient artifacts.
Bảo tàng sẽ trưng bày các hiện vật cổ đại.
|
— |
|
//dəʊˈmeɪn//
|
danh từ |
lĩnh vực
She is an expert in the domain of biology.
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực sinh học.
|
— |
|
//dəˈmestɪk//
|
tính từ |
nội địa
Domestic flights are usually cheaper.
Chuyến bay nội địa thường rẻ hơn.
|
— |
|
//ˈdɒmɪneɪt//
|
động từ |
chiếm ưu thế
The company aims to dominate the market.
Công ty nhằm chiếm ưu thế trên thị trường.
|
— |
|
//ˈdrɑːmə//
|
danh từ |
kịch
The drama was well received by the audience.
Vở kịch được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
|
— |
|
//drɪft//
|
động từ |
trôi dạt
The boat began to drift away from the shore.
Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt ra khỏi bờ.
|
— |
|
//ˈɛdɪt//
|
động từ |
biên tập
I need to edit my essay before submitting it.
Tôi cần biên tập bài luận trước khi nộp.
|
— |
|
//ɪˈlæbəreɪt//
|
động từ |
chi tiết hóa
Can you elaborate on your main point?
Bạn có thể chi tiết hóa điểm chính của mình không?
|
— |
|
//ɪˈlæbəreɪtɪd//
|
tính từ |
chi tiết
The report was well elaborated and informative.
Báo cáo được chi tiết và thông tin tốt.
|
— |
|
//ˈelswɛər//
|
trạng từ |
nơi khác
You can find the information elsewhere.
Bạn có thể tìm thấy thông tin ở nơi khác.
|
— |
|
//ɪˈmɜːrdʒ//
|
động từ |
xuất hiện
New technologies continue to emerge every year.
Công nghệ mới tiếp tục xuất hiện mỗi năm.
|
— |
|
//ˈɛmfəsɪs//
|
danh từ |
nhấn mạnh
There is a strong emphasis on teamwork in this project.
Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào làm việc nhóm trong dự án này.
|
— |
|
//ɪmˈpɪrɪkl//
|
tính từ |
thực nghiệm
The study is based on empirical evidence.
Nghiên cứu dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
|
— |
|
//ɪnˈkaʊntər//
|
động từ |
gặp phải
We may encounter some difficulties along the way.
Chúng ta có thể gặp phải một số khó khăn trên đường đi.
|
— |
|
//ˈɛnərdʒi//
|
danh từ |
năng lượng
She has a lot of energy for her age.
Cô ấy có rất nhiều năng lượng cho độ tuổi của mình.
|
— |
|
//ɪnˈfɔːrs//
|
động từ |
thi hành
The government will enforce the new regulations.
Chính phủ sẽ thi hành các quy định mới.
|
— |
|
//ˈɛntɪti//
|
danh từ |
thực thể
The company is a legal entity.
Công ty là một thực thể pháp lý.
|
— |
|
//ɪˈkwɪp//
|
động từ |
trang bị
They will equip the new classroom with computers.
Họ sẽ trang bị phòng học mới bằng máy tính.
|
— |
|
//ɪˈroʊd//
|
động từ |
xói mòn
The coastline is slowly eroding due to the waves.
Đường bờ biển đang từ từ xói mòn do sóng.
|
— |
|
//ˈɛθɪkl//
|
tính từ |
đạo đức
It is important to make ethical decisions.
Việc đưa ra quyết định đạo đức là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈɛθ.nɪk//
|
tính từ |
thuộc về dân tộc
The country has many ethnic groups.
Quốc gia này có nhiều nhóm dân tộc.
|
— |
|
//ɪˈvɑːlv//
|
động từ |
tiến hóa
Species evolve over time.
Các loài tiến hóa theo thời gian.
|
— |
|
//ɪkˈskluːd//
|
động từ |
loại trừ
They decided to exclude him from the meeting.
Họ quyết định loại trừ anh ấy khỏi cuộc họp.
|
— |
|
//ɪkˈsplɪs.ɪt//
|
tính từ |
rõ ràng
The instructions were explicit and easy to follow.
Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ thực hiện.
|
— |
|
//ˈfaɪ.naɪt//
|
tính từ |
hữu hạn
We have a finite amount of resources.
Chúng ta có một lượng tài nguyên hữu hạn.
|
— |
|
//ˈflɛk.sə.bəl//
|
tính từ |
linh hoạt
She has a flexible schedule.
Cô ấy có lịch trình linh hoạt.
|
— |
|
//fɔːrθˈkʌm.ɪŋ//
|
tính từ |
sắp tới
The forthcoming event will be exciting.
Sự kiện sắp tới sẽ rất thú vị.
|
— |
|
//ˈfɜːr.ðər.mɔːr//
|
trạng từ |
hơn nữa
Furthermore, we need to consider the budget.
Hơn nữa, chúng ta cần xem xét ngân sách.
|
— |
|
//ˈdʒɛn.dər//
|
danh từ |
giới tính
Gender equality is important.
Bình đẳng giới là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈɡaɪd.laɪn//
|
danh từ |
hướng dẫn
The guidelines are easy to understand.
Các hướng dẫn rất dễ hiểu.
|
— |
|
//ˌaɪ.diˈɑː.lə.dʒi//
|
danh từ |
hệ tư tưởng
His ideology influences his decisions.
Hệ tư tưởng của anh ấy ảnh hưởng đến quyết định của anh.
|
— |
|
//ˈɪɡ.nər.əns//
|
danh từ |
sự thiếu hiểu biết
Ignorance can lead to misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm.
|
— |
|
//ɪmˈplɪs.ɪt//
|
tính từ |
ngầm
There was an implicit agreement between them.
Có một thỏa thuận ngầm giữa họ.
|
— |
|
//ɪnˈsɛn.tɪv//
|
danh từ |
sự khuyến khích
The company offers an incentive for good performance.
Công ty đưa ra sự khuyến khích cho hiệu suất tốt.
|
— |
|
//ˈɪn.sɪ.dəns//
|
danh từ |
tỷ lệ
The incidence of crime has decreased.
Tỷ lệ tội phạm đã giảm.
|
— |
|
//ɪnˈklaɪn//
|
động từ |
có xu hướng
I tend to incline towards optimism.
Tôi có xu hướng nghiêng về sự lạc quan.
|
— |
|
//ɪnˈkɔːr.pə.reɪt//
|
động từ |
kết hợp
We need to incorporate new ideas into our plan.
Chúng ta cần kết hợp những ý tưởng mới vào kế hoạch của mình.
|
— |
|
//ˈɪn.dɛks//
|
danh từ |
chỉ số
The index shows the performance of the market.
Chỉ số cho thấy hiệu suất của thị trường.
|
— |
|
//ɪnˈdjuːs//
|
động từ |
gây ra
The medication may induce sleep.
Thuốc có thể gây ra giấc ngủ.
|
— |
|
//ɪˈnɛv.ɪ.tə.bəl//
|
tính từ |
không thể tránh khỏi
Change is inevitable in life.
Thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
|
— |
|
//ɪnˈhɪb.ɪt//
|
động từ |
ngăn chặn
Fear can inhibit your performance.
Nỗi sợ có thể ngăn chặn hiệu suất của bạn.
|
— |
|
//ˈɪn.stəns//
|
danh từ |
trường hợp
In this instance, we should act quickly.
Trong trường hợp này, chúng ta nên hành động nhanh chóng.
|
— |
|
//ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti//
|
danh từ |
tính chính trực
Integrity is essential in leadership.
Tính chính trực là điều cần thiết trong lãnh đạo.
|
— |
|
//ɪnˈtɛns//
|
tính từ |
mãnh liệt
The competition was intense.
Cuộc thi rất mãnh liệt.
|
— |
|
//ˈɪn.tɪ.ɡrəl//
|
tính từ |
cần thiết
Teamwork is an integral part of success.
Làm việc nhóm là một phần cần thiết của thành công.
|
— |
|
//ˌɪn.təˈrækt//
|
động từ |
tương tác
Students interact with each other during group work.
Học sinh tương tác với nhau trong quá trình làm việc nhóm.
|
— |
|
//ɪnˈtɜːr.nəl//
|
tính từ |
nội bộ
The internal report was confidential.
Báo cáo nội bộ là bí mật.
|
— |
|
//ɪnˈtrɪn.zɪk//
|
tính từ |
bản chất
Intrinsic motivation is important for learning.
Động lực bản chất là quan trọng cho việc học.
|
— |
|
//ɪnˈvoʊk//
|
động từ |
gọi ra
You can invoke the law to protect your rights.
Bạn có thể gọi ra luật để bảo vệ quyền lợi của mình.
|
— |
|
//ˈlɪb.ər.eɪt//
|
động từ |
giải phóng
The movement aims to liberate oppressed people.
Phong trào nhằm giải phóng những người bị áp bức.
|
— |
|
//lɪŋˈɡwɪstɪk//
|
tính từ |
thuộc ngôn ngữ
Linguistic skills are important for communication.
Kỹ năng ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp.
|
— |
|
//ˈmæn.ju.əl//
|
tính từ |
thủ công
He prefers manual work over office jobs.
Anh ấy thích công việc thủ công hơn là công việc văn phòng.
|
— |
Đang tải...