Kho từ › academic › liberate

liberate ID 120585 //ˈlɪb.ər.eɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
giải phóng
The movement aims to liberate oppressed people.
→ Phong trào nhằm giải phóng những người bị áp bức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...