Kho từ › academic › migrate

migrate

B1 động từ 📁 academic IELTS
di cư
UK /maɪˈɡreɪt/ · US /maɪˈɡreɪt/
To move from one place to another, often for a long time.
Birds migrate south for the winter.
→ Chim di cư về phía nam vào mùa đông.
Birds migrate south for the winter.→ Chim di cư về phía nam vào mùa đông.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'migratio' có nghĩa là di chuyển.
Đồng nghĩa
moverelocate
Collocations
migrate to another countrymigrate seasonallymigrate for work
Họ từ
migration (n)migrant (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự di chuyển trong bài viết.
Thường dùng cho động vật và con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...