Kho từ › sociology-behavior › norm

norm

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
chuẩn mực
UK /nɔːrm/ · US /nɔːrm/
A standard or rule that is typical in a society.
Social norms vary across cultures.
→ Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.
Honesty is a norm in our culture.→ Sự trung thực là một chuẩn mực trong văn hóa của chúng tôi.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'norma' có nghĩa là quy tắc.
Đồng nghĩa
standardcriterion
Collocations
social normcultural normnorm of behavior
Họ từ
normalize (v)normality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích văn hóa trong bài viết.
Dùng để chỉ quy tắc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...