Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

norm

/nɔːrm/ C1 IELTS phổ biến #517

Nghĩa

chuẩn mực n

Định nghĩa · A standard or rule that is typical in a society.

“Social norms vary across cultures.”Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.

“Honesty is a norm in our culture.”Sự trung thực là một chuẩn mực trong văn hóa của chúng tôi.

Đồng nghĩa standardcriterion
Cấu tạoTừ gốc Latin 'norma' có nghĩa là quy tắc.

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ quy tắc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...