| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//məˈtʃʊr//
|
tính từ |
trưởng thành
She is very mature for her age.
Cô ấy rất trưởng thành so với độ tuổi của mình.
|
— |
| n |
Sự dàn xếp
Mediation is often used to resolve conflicts between parties in a constructive manner.
Sự dàn xếp thường được sử dụng để giải quyết xung đột giữa các bên theo cách xây dựng.
|
— | |
|
//ˈmiːdiəm//
|
danh từ |
phương tiện
Television is a popular medium for advertising.
Truyền hình là một phương tiện phổ biến cho quảng cáo.
|
— |
| adj |
Quân đội
The military presence in the region has increased due to rising tensions among neighboring countries.
Sự hiện diện của quân đội trong khu vực đã tăng lên do căng thẳng gia tăng giữa các nước láng giềng.
|
— | |
| adj |
Rất nhỏ
The study found that minimal changes in diet can lead to significant health improvements over time.
Nghiên cứu cho thấy rằng những thay đổi rất nhỏ trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến cải thiện sức khỏe đáng kể theo thời gian.
|
— | |
|
//ˈmjuːtʃuəl//
|
tính từ |
cùng nhau
They have a mutual respect for each other.
Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
|
— |
|
//nɔrm//
|
danh từ |
chuẩn mực
It's the norm to greet people in the morning.
Chào hỏi mọi người vào buổi sáng là chuẩn mực.
|
— |
|
//ˈoʊvərlæp//
|
động từ |
chồng chéo
The two schedules overlap on Monday.
Hai lịch trình chồng chéo vào thứ Hai.
|
— |
|
//ˈpæs.ɪv//
|
tính từ |
bị động
The passive voice is often used in formal writing.
Câu bị động thường được sử dụng trong viết trang trọng.
|
— |
|
//ˈpɔːrʃən//
|
danh từ |
phần
She ate a large portion of the cake.
Cô ấy đã ăn một phần lớn của bánh.
|
— |
|
//prɪˈlɪməˌnɛri//
|
tính từ |
sơ bộ
The preliminary results are promising.
Các kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.
|
— |
|
//ˈproʊtəkɔːl//
|
danh từ |
giao thức
We must follow the protocol for safety.
Chúng ta phải tuân theo giao thức để đảm bảo an toàn.
|
— |
|
//ˈkwɒlɪtətɪv//
|
tính từ |
định tính
We need qualitative data for our research.
Chúng tôi cần dữ liệu định tính cho nghiên cứu của mình.
|
— |
|
//rɪˈfaɪn//
|
động từ |
tinh chế
We need to refine our approach to the problem.
Chúng ta cần tinh chế cách tiếp cận của mình với vấn đề.
|
— |
|
//rɪˈlæks//
|
động từ |
thư giãn
I like to relax by reading a book.
Tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.
|
— |
| n |
Sự gò bó
Restraint in consumption is essential for sustainable development and environmental protection.
Sự gò bó trong tiêu thụ là cần thiết cho phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
|
— | |
|
//ˌrɛvəˈluːʃən//
|
danh từ |
cách mạng
The revolution changed the country's government.
Cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
|
— |
|
//ˈrɪdʒɪd//
|
tính từ |
cứng nhắc
The rules are too rigid and need to be changed.
Các quy tắc quá cứng nhắc và cần phải thay đổi.
|
— |
|
//ruːt//
|
danh từ |
đường đi
What route should we take to get to the airport?
Chúng ta nên đi theo đường nào để đến sân bay?
|
— |
| n |
Kịch bản
The researchers developed a scenario to predict the potential impacts of climate change on agriculture.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một kịch bản để dự đoán các tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.
|
— | |
|
//sfɪər//
|
danh từ |
khối cầu
The Earth is a sphere.
Trái đất là một khối cầu.
|
— |
|
//səˈbɔːrdɪnət//
|
danh từ |
cấp dưới
He is a subordinate in the company.
Anh ấy là cấp dưới trong công ty.
|
— |
| adj |
Bổ sung
Supplementary materials can enhance students' understanding of complex topics in the curriculum.
Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao sự hiểu biết của học sinh về các chủ đề phức tạp trong chương trình học.
|
— | |
|
//səˈspɛnd//
|
động từ |
tạm dừng
They decided to suspend the meeting until next week.
Họ quyết định tạm dừng cuộc họp cho đến tuần sau.
|
— |
|
//tiːm//
|
danh từ |
đội
Our team won the championship.
Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trong giải vô địch.
|
— |
|
//ˈtɛmpərəri//
|
tính từ |
tạm thời
This is just a temporary solution.
Đây chỉ là một giải pháp tạm thời.
|
— |
|
//ˈtrɪɡər//
|
động từ |
kích hoạt
The loud noise can trigger a panic response.
Âm thanh lớn có thể kích hoạt phản ứng hoảng sợ.
|
— |
|
//ˈjuːnɪfaɪ//
|
động từ |
thống nhất
The goal is to unify the different groups.
Mục tiêu là thống nhất các nhóm khác nhau.
|
— |
| n |
Sự vi phạm
A violation of the regulations can result in severe penalties for the offending party.
Sự vi phạm quy định có thể dẫn đến hình phạt nặng nề cho bên vi phạm.
|
— | |
|
//ˈvɪʒ.ən//
|
danh từ |
tầm nhìn
She has a clear vision for the future.
Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.
|
— |
Đang tải...