paradigm
Nghĩa
Định nghĩa · A typical example or pattern of something.
“Quantum mechanics introduced a new paradigm.”Cơ học lượng tử giới thiệu một mô hình tư duy mới.
“The paradigm shift changed science.”Sự chuyển đổi mô hình đã thay đổi khoa học.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích xu hướng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và triết học.