Kho từ › science-research › paradigm

paradigm

C1 n 📁 science-research IELTS
mô hình tư duy
UK /ˈpærədaɪm/ · US /ˈpærədaɪm/
A typical example or pattern of something.
Quantum mechanics introduced a new paradigm.
→ Cơ học lượng tử giới thiệu một mô hình tư duy mới.
The paradigm shift changed science.→ Sự chuyển đổi mô hình đã thay đổi khoa học.
Đồng nghĩa
modelframework
Collocations
paradigm shiftdominant paradigm
Họ từ
paradigmatic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích xu hướng trong bài viết.
Thường dùng trong khoa học và triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...