Kho từ › fashion-clothing › stripes

stripes ID 192113 //straɪps//

B1 n 📁 fashion-clothing
sọc
Stripes can make you look taller.
→ Sọc có thể làm bạn trông cao hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...