Kho từ › fashion-clothing › stripes

stripes

B1 n 📁 fashion-clothing
sọc
UK /straɪps/ · US /straɪps/
Long, narrow lines on a surface.
Stripes can make you look taller.
→ Sọc có thể làm bạn trông cao hơn.
The shirt has blue and white stripes.→ Chiếc áo có sọc xanh và trắng.
Đồng nghĩa
bandslines
Collocations
zebra stripesstriped pattern
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thời trang hoặc thiết kế.
Thường dùng để mô tả quần áo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...