Kho từ › do-dung-hoc-tap › Magnifying glass

Magnifying glass

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Kính lúp
UK /ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlɑːs/ · US /ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlɑːs/
A tool that makes things look larger.
A magnifying glass helps me see small details clearly.
→ Kính lúp giúp tôi nhìn thấy các chi tiết nhỏ một cách rõ ràng.
He examined the stamp with a magnifying glass.→ Anh ấy xem con tem bằng kính lúp.
Đồng nghĩa
magnifierhand lens
Collocations
look through a magnifying glassuse a magnifying glass
Họ từ
magnify (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghiên cứu khoa học.
Dùng để phóng đại vật nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...