Kho từ › do-dung-hoc-tap › Highlighter

Highlighter

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Bút đánh dấu màu
UK /ˈhaɪˌlaɪ.tər/ · US /ˈhaɪˌlaɪ.tər/
A pen that highlights text in color.
I use a highlighter to mark important sentences in my book.
→ Tôi dùng bút đánh dấu màu để đánh dấu câu quan trọng trong sách.
Highlight the key points with a highlighter.→ Đánh dấu các điểm chính bằng bút màu.
Cấu tạo
Từ 'highlight' thêm hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
markerfluorescent pen
Collocations
highlight text with a highlighteruse a highlighter
Họ từ
highlight (v)highlighted (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'highlighter' khi mô tả cách học.
Bút đánh dấu màu, thường là màu neon.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...