Kho từ › do-dung-hoc-tap › Duster

Duster

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Khăn lau bảng
UK /ˈdʌs.tər/ · US /ˈdʌs.tər/
A cloth used for cleaning surfaces.
She uses a duster to clean the classroom every day.
→ Cô ấy dùng khăn lau bảng để dọn dẹp lớp học mỗi ngày.
Please wipe the board with a duster.→ Hãy lau bảng bằng khăn lau.
Đồng nghĩa
eraserchalkboard eraser
Collocations
clean the board with a dusterblackboard duster
Họ từ
dust (v/n)
🎯 IELTS: Nói về dụng cụ này khi thảo luận về vệ sinh.
Khăn hoặc bông lau bảng, thường dùng với phấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...