Kho từ › do-dung-hoc-tap › Compass

Compass

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Com - pa
UK /ˈkʌm.pəs/ · US /ˈkʌm.pəs/
A tool for drawing circles or measuring distances.
I need a compass to draw a perfect circle.
→ Tôi cần một com-pa để vẽ một hình tròn hoàn hảo.
Use a compass to draw a perfect circle.→ Dùng compa để vẽ hình tròn hoàn hảo.
Đồng nghĩa
pair of compasses
Collocations
draw a circle with a compasscompass set
🎯 IELTS: Nói về học tập có thể dùng từ này.
Dụng cụ vẽ hình tròn, không phải la bàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...