Kho từ › do-dung-hoc-tap › Chalk

Chalk

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Phấn
UK /tʃɔːk/ · US /tʃɔːk/
A stick of chalk used for writing on boards.
The teacher writes on the board with chalk every day.
→ Giáo viên viết trên bảng bằng phấn mỗi ngày.
The teacher picked up a piece of chalk.→ Giáo viên nhặt một viên phấn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
crayon
Collocations
write with chalkchalk dust
Họ từ
chalky (adj)chalkboard (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về lớp học.
Phấn viết bảng, không phải phấn trang điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...