EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-dung-hoc-tap › Bookcase
Bookcase
A2
n
📁 do-dung-hoc-tap
Giá sách
UK /ˈbʊk.keɪs/
·
US /ˈbʊk.keɪs/
A piece of furniture for holding books.
The bookcase in my room is full of interesting books.
→ Giá sách trong phòng tôi đầy những cuốn sách thú vị.
He built a wooden bookcase.
→ Anh ấy đóng một tủ sách gỗ.
Đồng nghĩa
bookshelf
shelf
Collocations
fill a bookcase
bookcase unit
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả không gian sống trong IELTS.
Tủ sách có nhiều ngăn, thường đứng riêng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Watercolour
/ˈwɔː.təˌkʌl.ər/
Màu nước
Thumbtack
/ˈθʌm.tæk/
Đinh ghim
TestTube
/ˈtestˌtjuːb/
Ống nghiệm
Tapemeasure
/ˈteɪpˌmeʒ.ər/
Thước dây
Stencil
/ˈsten.səl/
Giấy nến
Stapler
/ˈsteɪ.plər/
Đồ dập ghim
Stapleremover
/ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/
Cái gỡ ghim bấm
SetSquare
/ˈsetˌskweər/
Ê-ke
Có trong các bộ
📚
01. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...