Kho từ › do-dung-hoc-tap › Binder

Binder

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Bìa rời(báo, tạp chí)
UK /ˈbaɪn.dər/ · US /ˈbaɪn.dər/
A cover for holding loose papers.
I keep my papers organized in a binder for school.
→ Tôi giữ giấy tờ gọn gàng trong một bìa rời cho trường.
She organized her notes in a binder.→ Cô ấy sắp xếp ghi chú trong bìa rời.
Đồng nghĩa
foldernotebook
Collocations
three-ring binderbinder clip
Họ từ
bind (v)binding (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tổ chức tài liệu.
Bìa rời có vòng để kẹp giấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...