Kho từ › do-dung-hoc-tap › Beaker

Beaker

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Cốc bê se
UK /ˈbiː.kər/ · US /ˈbiː.kər/
A glass container used for measuring liquids.
The scientist uses a beaker to measure the liquid.
→ Nhà khoa học sử dụng cốc bê se để đo chất lỏng.
Pour the liquid into a beaker.→ Đổ chất lỏng vào cốc bê se.
Đồng nghĩa
flaskglass
Collocations
laboratory beakerbeaker of water
🎯 IELTS: Có thể nói về khoa học trong phần Speaking.
Cốc thí nghiệm có vòi, không phải cốc uống nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...