Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Gohome

Gohome

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Vền hà
UK /gouhoum/ · US /gouhoum/
To return to one's home.
After school, I go home to do my homework.
→ Sau khi học, tôi về nhà để làm bài tập.
Let's go home now.→ Chúng ta về nhà thôi.
Đồng nghĩa
return homehead home
Collocations
go home after workgo home early
Họ từ
home (n)homeward (adv)
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần Speaking để nói về thói quen.
Không dùng 'go to home' (thiếu giới từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...