Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Goshopping

Goshopping

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Đi mua sắm
UK /gouˈʃɒp.ɪŋ/ · US /gouˈʃɒp.ɪŋ/
To go out to buy things.
We go shopping every Saturday for groceries and clothes.
→ Chúng tôi đi mua sắm mỗi thứ Bảy để mua thực phẩm và quần áo.
We go shopping every Saturday.→ Chúng tôi đi mua sắm mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩa
shopdo shopping
Collocations
go shopping for groceriesgo shopping with friends
Họ từ
shopping (n)shop (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.
Không dùng 'go to shopping'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...