EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hoat-dong-thuong-ngay › Havebreakfast
Havebreakfast
A2
v.phr
📁 hoat-dong-thuong-ngay
Ăn sáng
UK /ˌhævˈbrek.fəst/
·
US /ˌhævˈbrek.fəst/
To eat the first meal of the day.
I have breakfast every morning at 7 AM.
→ Tôi ăn sáng mỗi sáng lúc 7 giờ.
We have breakfast together.
→ Chúng tôi ăn sáng cùng nhau.
Đồng nghĩa
eat breakfast
breakfast
Collocations
have breakfast at 7 a.m.
have a big breakfast
Họ từ
breakfast (n)
breakfast (v)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về thói quen ăn uống trong IELTS.
Không dùng 'eat the breakfast' (thiếu mạo từ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Brushyourteeth
/brʌʃti:θ/
Đánh răng
Combthehair
/koumðəheə/
Chải đầu
Doexercise
/du:eksəsaiz/
Tập thể dục
Doyourhomework
/du‘houmwə:k/
Làm bài tập vền hà
Eatout
/ˈiːtˌaʊt/
Đi ăn ởn go à i
Feedthedog
/ :dðədɔg/
Cho chó ăn
Finishworking
/’ niʃˈwəːkɪŋ/
Kết thúc công việc
Getdressed
/getdres/
Mặc quần áo
Có trong các bộ
📚
03. Hoạt động thường ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...