Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Havelunch

Havelunch

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Ăn trưa
UK /ˌhævlʌntʃ/ · US /ˌhævlʌntʃ/
To eat the midday meal.
She has lunch with her friends at noon.
→ Cô ấy ăn trưa với bạn bè lúc 12 giờ.
I have lunch at my desk.→ Tôi ăn trưa tại bàn làm việc.
Đồng nghĩa
eat lunchlunch
Collocations
have lunch at noonhave a light lunch
Họ từ
lunch (n)lunchtime (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Không dùng 'eat the lunch'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...