Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Playoutside

Playoutside

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Đi rang oài chơi
UK /pleɪˌaʊtˈsaɪd/ · US /pleɪˌaʊtˈsaɪd/
To play outside for fun.
The children play outside in the park every day.
→ Bọn trẻ chơi ngoài trời trong công viên mỗi ngày.
Kids love to play outside.→ Trẻ em thích chơi ngoài trời.
Cấu tạo
Từ 'play' và 'outside' ghép lại.
Đồng nghĩa
go outsidespend time outdoors
Collocations
play outside with friendsplay outside after school
🎯 IELTS: Nói về hoạt động ngoài trời trong bài nói.
Không có 'play outside' dạng danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...