Từ vựng A2

Chủ đề hoat-dong-thuong-ngay · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play outside

/pleɪ ˌaʊtˈsaɪd/ A2

Nghĩa

Đi ra ngoài chơi v.phr

Định nghĩa · To play outside for fun.

“The children play outside in the park every day.”Bọn trẻ chơi ngoài trời trong công viên mỗi ngày.

“Kids love to play outside.”Trẻ em thích chơi ngoài trời.

Cấu tạoTừ 'play' và 'outside' ghép lại.

Mẹo IELTS · Nói về hoạt động ngoài trời trong bài nói.

Ghi chú · Không có 'play outside' dạng danh từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...