Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Readbooks

Readbooks

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Đọc sách
UK /riːdbʊks/ · US /riːdbʊks/
To look at and understand written words.
I read books every evening before going to bed.
→ Tôi đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
I read books before bed.→ Tôi đọc sách trước khi ngủ.
Đồng nghĩa
readdo reading
Collocations
read books for pleasureread books on history
Họ từ
book (n)reading (n)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về sách trong phần Speaking để tăng điểm.
Có thể nói 'do some reading'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...