Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Shave

Shave

A2 v 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Cạo râu
UK /∫eiv/ · US /∫eiv/
To cut hair closely to the skin.
He shaves his beard every morning before work.
→ Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.
He shaves every morning.→ Anh ấy cạo râu mỗi sáng.
Đồng nghĩa
trimgroom
Collocations
shave your faceshave your legs
Họ từ
shaving (n)shaver (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chăm sóc bản thân.
Chỉ cạo râu/lông, không dùng cho tóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...