Shave
/∫eiv/ A2
Nghĩa
Cạo râu
v
Định nghĩa · To cut hair closely to the skin.
“He shaves his beard every morning before work.”Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.
“He shaves every morning.”Anh ấy cạo râu mỗi sáng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chăm sóc bản thân.
Ghi chú · Chỉ cạo râu/lông, không dùng cho tóc.