Kho từ › academic › stress

stress ID 536291 //strɛs//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
căng thẳng
He is under a lot of stress at work.
→ Anh ấy đang chịu nhiều căng thẳng ở nơi làm việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...