Kho từ › health-wellbeing › stress

stress

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
căng thẳng
UK /stres/ · US /stres/
Mental or emotional strain; pressure.
Work stress affects sleep quality.
→ Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
He felt a lot of stress before the exam.→ Anh ấy cảm thấy rất nhiều căng thẳng trước kỳ thi.
Đồng nghĩa
tensionanxiety
Trái nghĩa
relaxationcalm
Collocations
stress managementstress reliefwork stress
Họ từ
stressed (adj)stressful (adj)
🎯 IELTS: Nói về stress trong bài viết về sức khỏe.
Có thể gây ra vấn đề sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...