EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mua-sam › Creditcard
Creditcard
A2
n.phr
📁 mua-sam
Thẻ tín dụng
UK /ˈkred.ɪtˌkɑːd/
·
US /ˈkred.ɪtˌkɑːd/
A card used for electronic payments.
I use my credit card to pay for my shopping.
→ Tôi sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho việc mua sắm.
I paid with a credit card.
→ Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Đồng nghĩa
plastic
charge card
Collocations
credit card payment
credit card debt
🎯
IELTS:
Nói về tài chính trong IELTS có thể dùng từ này.
Thẻ tín dụng, khác với debit card.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cashier
/kæʃˈɪər/
Nhân viên thung ân
Attendant
/əˈten.dənt/
Người phục vụ
Barcodereader
/ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/
Máy đọc mã vạch
Trolley
/ˈtrɒl.i/
Xe đẩy
Greengrocer
/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/
Cửa hàng bán rau quả
Toystore
/tɔɪstɔːr/
Cửa hàng đồ chơi
Shoppingmall
/ˈʃɒp.ɪŋˌmɔːl/
Trung tâm mua sắm
Grocerystore
/ˈɡrəʊ.sər.iˌstɔːr/
Cửa hàng tạp hóa
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...