Kho từ › fashion-clothing › Wardrobe

Wardrobe

B1 n 📁 fashion-clothing
tủ quần áo
UK /ˈwɔːrdroʊb/ · US /ˈwɔːrdroʊb/
A large cupboard for storing clothes.
My wardrobe needs an update.
→ Tủ quần áo của tôi cần được cập nhật.
She has a large wardrobe full of dresses.→ Cô ấy có một tủ quần áo lớn đầy váy.
Đồng nghĩa
closetarmoire
Collocations
wardrobe malfunctionbuilt-in wardrobe
🎯 IELTS: Mô tả trang phục trong IELTS có thể dùng từ này.
Tủ quần áo đứng riêng, khác với closet âm tường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...