Wardrobe
/ˈwɔːrdroʊb/ B1
Nghĩa
tủ quần áo
n
Định nghĩa · A large cupboard for storing clothes.
“My wardrobe needs an update.”Tủ quần áo của tôi cần được cập nhật.
“She has a large wardrobe full of dresses.”Cô ấy có một tủ quần áo lớn đầy váy.
Cụm hay dùng
wardrobe malfunctionbuilt-in wardrobe
Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Tủ quần áo đứng riêng, khác với closet âm tường.