Kho từ › nha-bep › Spoon

Spoon

A2 n 📁 nha-bep
Muỗng, thìa
UK /spuːn/ · US /spuːn/
A small tool for eating or serving food.
I use a spoon to eat my soup every day.
→ Tôi sử dụng một cái muỗng để ăn súp mỗi ngày.
Stir the soup with a spoon.→ Khuấy súp bằng muỗng.
Đồng nghĩa
spoonfulscoop
Collocations
tablespoonteaspoon
🎯 IELTS: Nói về thói quen ăn uống để làm phong phú bài nói.
Muỗng dùng để ăn hoặc múc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...