Kho từ › moi-truong › Globalwarming

Globalwarming

A2 n.phr 📁 moi-truong
Nóng lên toàn cầu
UK /ˌɡləʊ.bəlˈwɔː.mɪŋ/ · US /ˌɡləʊ.bəlˈwɔː.mɪŋ/
The gradual increase in Earth's temperature due to human activities.
Global warming is a serious problem for our planet.
→ Nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.
Global warming leads to rising sea levels.→ Nóng lên toàn cầu dẫn đến mực nước biển dâng.
Đồng nghĩa
climate changeglobal heating
Collocations
global warming effectsslow global warming
🎯 IELTS: Đề cập đến vấn đề này để thể hiện kiến thức về môi trường.
Nóng lên toàn cầu, thường dùng thay thế cho climate change.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...