Kho từ › moi-truong › Ozonelayer

Ozonelayer

A2 n.phr 📁 moi-truong
Tầng ozon
UK /ˈəʊ.zəʊnˌleɪ.ər/ · US /ˈəʊ.zəʊnˌleɪ.ər/
A layer of gas protecting the Earth.
The ozone layer protects us from harmful sun rays.
→ Tầng ozon bảo vệ chúng ta khỏi tia nắng có hại.
CFCs damage the ozone layer.→ CFCs làm hỏng tầng ozon.
Đồng nghĩa
ozone shield
Collocations
ozone layer depletionprotect the ozone layer
🎯 IELTS: Nói về môi trường để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề toàn cầu.
Tầng ozon bảo vệ Trái Đất khỏi tia UV.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...